Bản dịch của từ Custom contractor trong tiếng Việt
Custom contractor
Noun [U/C]

Custom contractor(Noun)
kˈʌstəm kəntrˈæktɐ
ˈkəstəm ˈkɑnˈtræktɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân tham gia vào một hợp đồng để cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa.
An individual who enters into a contractual agreement to provide services or goods
Ví dụ
03
Một chuyên gia được mời tới vì kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể của xây dựng hoặc cải tạo.
A professional who is engaged for their expertise in a particular area of construction or renovation
Ví dụ
