ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Customer intelligence
Quá trình thu thập và phân tích thông tin về khách hàng để cải thiện dịch vụ và sản phẩm.
The process of gathering and analyzing information about customers to improve service and product offerings.
收集并分析客户信息的过程,以提升服务质量和产品提供的水平。
Dữ liệu và thông tin về khách hàng giúp định hướng các chiến lược tiếp thị và kinh doanh.
Data and insights about customers that inform marketing and business strategies.
客户的数据和信息有助于指导市场营销和业务策略。
Một bộ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để thu thập và đánh giá phản hồi và mô hình hành vi của khách hàng.
A set of tools or methodologies used to collect and evaluate customer feedback and behavior patterns.
这是用来收集和评估客户反馈以及行为模式的一套工具或方法。