Bản dịch của từ Customer intelligence trong tiếng Việt

Customer intelligence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer intelligence (Noun)

kˈʌstəmɚ ˌɪntˈɛlədʒəns
kˈʌstəmɚ ˌɪntˈɛlədʒəns
01

Dữ liệu và thông tin về khách hàng giúp định hướng các chiến lược tiếp thị và kinh doanh.

Data and insights about customers that inform marketing and business strategies.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Quá trình thu thập và phân tích thông tin về khách hàng để cải thiện dịch vụ và sản phẩm.

The process of gathering and analyzing information about customers to improve service and product offerings.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một bộ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để thu thập và đánh giá phản hồi và mô hình hành vi của khách hàng.

A set of tools or methodologies used to collect and evaluate customer feedback and behavior patterns.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customer intelligence cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customer intelligence

Không có idiom phù hợp