Bản dịch của từ Dailiness trong tiếng Việt
Dailiness

Dailiness (Noun)
Tính chất hoặc trạng thái xảy ra hoặc được làm hằng ngày; cũng chỉ tính chất bình thường, quen thuộc, đời thường hoặc thói quen lặp lại hàng ngày.
The fact or condition of happening or being done on a daily basis Also the quality of being ordinary routine or mundane everyday character reliable regularity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dailiness là một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái diễn ra hàng ngày, thường thể hiện trong các hoạt động, thói quen hay sự kiện lặp lại trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "dailiness" với cùng một cách viết và phát âm. Tuy nhiên, dailiness thường không được sử dụng phổ biến và mang một sắc thái tương đối hàn lâm, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh triết học hoặc nghiên cứu văn hóa.
Dailiness là một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái diễn ra hàng ngày, thường thể hiện trong các hoạt động, thói quen hay sự kiện lặp lại trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "dailiness" với cùng một cách viết và phát âm. Tuy nhiên, dailiness thường không được sử dụng phổ biến và mang một sắc thái tương đối hàn lâm, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh triết học hoặc nghiên cứu văn hóa.
