Bản dịch của từ Dangdut trong tiếng Việt
Dangdut

Dangdut (Noun)
Một thể loại nhạc đại chúng xuất xứ từ Indonesia, pha trộn yếu tố dân gian Ả Rập và Mã Lai với phong cách âm nhạc quốc tế hiện đại; nổi bật với nhịp điệu sôi động, dễ nhảy và ca từ gần gũi, dễ nghe.
A style of popular music originating in Indonesia which combines Arab and Malay folk elements with contemporary international musical styles and is characterized by a pulsing dance rhythm and populist lyrics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dangdut là một thể loại nhạc phổ biến tại Indonesia, kết hợp giữa âm nhạc truyền thống, nhạc rock và nhạc Ấn Độ. Thể loại này thường được đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và sử dụng nhạc cụ như trống và đàn ghi-ta. Trong văn hóa đại chúng, dangdut thường đi kèm với những điệu nhảy sống động và biểu diễn hấp dẫn. Thể loại này cũng có sức ảnh hưởng ở một số nước Đông Nam Á, nơi nó trở thành biểu tượng của nền văn hóa âm nhạc địa phương.
Dangdut là một thể loại nhạc phổ biến tại Indonesia, kết hợp giữa âm nhạc truyền thống, nhạc rock và nhạc Ấn Độ. Thể loại này thường được đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và sử dụng nhạc cụ như trống và đàn ghi-ta. Trong văn hóa đại chúng, dangdut thường đi kèm với những điệu nhảy sống động và biểu diễn hấp dẫn. Thể loại này cũng có sức ảnh hưởng ở một số nước Đông Nam Á, nơi nó trở thành biểu tượng của nền văn hóa âm nhạc địa phương.
