Bản dịch của từ Data manipulation trong tiếng Việt

Data manipulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data manipulation(Phrase)

dˈɑːtɐ mənˌɪpjʊlˈeɪʃən
ˈdɑtə məˌnɪpjəˈɫeɪʃən
01

Hành động tái cấu trúc, tổ chức và dọn dẹp dữ liệu để nâng cao khả năng sử dụng của nó.

The act of reshaping organizing and cleaning data to improve its usability

Ví dụ
02

Quá trình điều chỉnh và tinh chỉnh dữ liệu để đạt được định dạng hoặc kết quả mong muốn.

The process of adjusting and refining data to achieve a desired format or outcome

Ví dụ
03

Các kỹ thuật được sử dụng để quản lý và điều chỉnh dữ liệu một cách hiệu quả nhằm phân tích.

Techniques used to manage and alter data effectively for analysis

Ví dụ