Bản dịch của từ Data warehouse trong tiếng Việt
Data warehouse

Data warehouse (Noun)
Một kho lưu trữ tập trung để lưu trữ và quản lý một lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
A centralized repository for storing and managing large amounts of data from multiple sources.
Một hệ thống được sử dụng để báo cáo và phân tích dữ liệu, thường liên quan đến dữ liệu lịch sử.
A system used for reporting and data analysis, often involving historical data.
Một tập hợp dữ liệu được tổ chức và lưu trữ theo cách cho phép truy vấn và phân tích hiệu quả.
A collection of data that is organized and stored in a way that allows for efficient querying and analysis.