Bản dịch của từ Day out trong tiếng Việt

Day out

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day out(Idiom)

01

Một ngày rời xa nhà hoặc nơi làm việc thường để nghỉ ngơi hoặc thư giãn

A day away from home or work, usually for fun or relaxation.

离家或工作之外的一天,通常是用来休闲娱乐的日子。

Ví dụ
02

Một chuyến đi chơi hoặc tham quan để giải trí.

A sightseeing trip or journey brings joy.

一次旅行或出游带来的是快乐。

Ví dụ
03

Việc thưởng thức một ngày ngoài trời hoặc trong một không gian khác

Enjoying a day outdoors or in a different setting.

享受一天在户外或者其他风景中的美好时光。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh