Bản dịch của từ Decent detail trong tiếng Việt

Decent detail

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decent detail(Adjective)

dˈiːsənt dˈɛteɪl
ˈdisənt ˈdɛteɪɫ
01

Được đặc trưng bởi hoặc thể hiện cách cư xử tốt hoặc các phẩm chất tốt đẹp

Characterized by or exhibiting good manners or qualities

Ví dụ
02

Có tiêu chuẩn chấp nhận được, hài lòng

Of an acceptable standard satisfactory

Ví dụ
03

Được xã hội chấp nhận, đàng hoàng

Socially acceptable respectable

Ví dụ

Decent detail(Noun)

dˈiːsənt dˈɛteɪl
ˈdisənt ˈdɛteɪɫ
01

Có thể chấp nhận về mặt xã hội, đáng kính

A descent or decline in social status

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn chấp nhận được

The quality of being decent propriety

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi hoặc thể hiện những phẩm chất hoặc thái độ tốt đẹp

Suitable or acceptable behavior

Ví dụ