Bản dịch của từ Deceptive shot trong tiếng Việt

Deceptive shot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deceptive shot(Noun)

dɪsˈɛptɪv ʃˈɒt
dɪˈsɛptɪv ˈʃɑt
01

Trong nhiếp ảnh, một bức ảnh tạo ra ấn tượng hoặc góc nhìn sai lệch.

In photography a shot that creates a false impression or perspective

Ví dụ
02

Một loại cú ném trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ, nhằm đánh lạc hướng đối thủ về ý định của người ném.

A type of shot in sports particularly in basketball that misleads the opponent about the shooter’s intentions

Ví dụ
03

Một bước đi hoặc chiến thuật gây hiểu lầm trong một trò chơi hoặc hoạt động khiến người khác cảm thấy bối rối hoặc bất ngờ.

A misleading move or maneuver in a game or activity that confuses or surprises others

Ví dụ