Bản dịch của từ Decima trong tiếng Việt
Decima

Decima(Noun)
Một họp ống đàn organ (ống phím) phát âm cao hơn một quãng mười so với âm gốc (tương đương âm ở độ cao “8 feet” nhưng cao hơn một quãng mười). Trong organ học còn gọi là doubletierce hoặc greattierce.
An organstop sounding a tenth above the normal or 8feet pitch also called doubletierce or greattierce.
Một phần mười; thường chỉ khoản thuế hoặc cống nạp bằng một phần mười thu nhập hoặc sản phẩm (tức là ‘thuế một phần mười’, tương tự như ‘thuế thập phân’ theo nghĩa lịch sử, đặc biệt dùng trong bối cảnh nước Ý xưa).
A tenth part specifically a tax of one tenth a tithe Now historical chiefly with reference to Italy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "decima" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "mười" (từ "decimus"). Trong ngữ cảnh toán học, "decima" thường được hiểu là phần mười của một đơn vị, thường xuất hiện trong các phép tính liên quan đến thập phân. Tại một số khu vực, từ này còn được sử dụng để chỉ các phương pháp để diễn đạt mười phần trong một tổng thể. Trong tiếng Anh, "decima" không phổ biến như các thuật ngữ tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách sử dụng hay ngữ nghĩa.
Từ "decima" xuất phát từ tiếng Latinh "decimus", mang nghĩa là "thứ mười". Mẫu tự này gắn liền với hệ thống số đếm dựa trên số mười, phản ánh khái niệm về chia tách hoặc phân phối. Trong lịch sử, "decima" được sử dụng trong các bối cảnh như tiền thuế, nơi nó chỉ một phần mười của tổng thu nhập. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và âm nhạc, duy trì ý nghĩa về sự phân chia và tỷ lệ.
Từ "decima" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến khoa học và toán học. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống số thập phân hoặc trong tài liệu toán học mô tả phân số mười phần. Trong các tình huống thực tiễn, "decima" có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về phân tích dữ liệu hoặc khi giảng dạy cho học sinh về cách chuyển đổi đơn vị đo lường.
Từ "decima" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "mười" (từ "decimus"). Trong ngữ cảnh toán học, "decima" thường được hiểu là phần mười của một đơn vị, thường xuất hiện trong các phép tính liên quan đến thập phân. Tại một số khu vực, từ này còn được sử dụng để chỉ các phương pháp để diễn đạt mười phần trong một tổng thể. Trong tiếng Anh, "decima" không phổ biến như các thuật ngữ tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách sử dụng hay ngữ nghĩa.
Từ "decima" xuất phát từ tiếng Latinh "decimus", mang nghĩa là "thứ mười". Mẫu tự này gắn liền với hệ thống số đếm dựa trên số mười, phản ánh khái niệm về chia tách hoặc phân phối. Trong lịch sử, "decima" được sử dụng trong các bối cảnh như tiền thuế, nơi nó chỉ một phần mười của tổng thu nhập. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và âm nhạc, duy trì ý nghĩa về sự phân chia và tỷ lệ.
Từ "decima" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến khoa học và toán học. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống số thập phân hoặc trong tài liệu toán học mô tả phân số mười phần. Trong các tình huống thực tiễn, "decima" có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về phân tích dữ liệu hoặc khi giảng dạy cho học sinh về cách chuyển đổi đơn vị đo lường.
