Bản dịch của từ Decision analysis trong tiếng Việt
Decision analysis
Noun [U/C]

Decision analysis (Noun)
dɨsˈɪʒən ənˈæləsəs
dɨsˈɪʒən ənˈæləsəs
01
Một phương pháp tiếp cận hệ thống, định lượng để đưa ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn.
A systematic, quantitative approach to making decisions under uncertainty.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Quá trình đánh giá và chọn lựa phương án ưu tiên từ một tập hợp các lựa chọn dựa trên các tiêu chí đã cho.
The process of evaluating and selecting the preferred alternative from a set of options based on given criteria.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Decision analysis
Không có idiom phù hợp