Bản dịch của từ Declarative trong tiếng Việt

Declarative

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declarative(Noun)

dɪklˈæɹətɪv
dɪklˈæɹətɪv
01

Một câu tuyên bố, khẳng định thông tin dưới dạng tuyên ngôn (không phải câu hỏi hay mệnh lệnh).

A statement in the form of a declaration.

声明句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Declarative(Adjective)

dɪklˈæɹətɪv
dɪklˈæɹətɪv
01

Có tính tuyên bố; thuộc về việc tuyên bố hoặc dùng để tuyên bố một điều gì đó (thể hiện ý định bày tỏ, khẳng định một thông tin).

Of the nature of or making a declaration.

声明的性质或用于声明的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) ngôn ngữ lập trình khai báo: chỉ những ngôn ngữ lập trình ở mức cao cho phép mô tả vấn đề hoặc kết quả mong muốn mà không yêu cầu lập trình viên phải chỉ định từng bước thủ công để thực hiện (tức là không cần mô tả quy trình chi tiết).

Denoting highlevel programming languages which can be used to solve problems without requiring the programmer to specify an exact procedure to be followed.

声明式编程语言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ