declarative
declarative (Noun)
Nghĩa 01
Một câu tuyên bố, khẳng định thông tin dưới dạng tuyên ngôn (không phải câu hỏi hay mệnh lệnh).
A statement in the form of a declaration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
declarative (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính tuyên bố; thuộc về việc tuyên bố hoặc dùng để tuyên bố một điều gì đó (thể hiện ý định bày tỏ, khẳng định một thông tin).
Of the nature of or making a declaration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(thuộc) ngôn ngữ lập trình khai báo: chỉ những ngôn ngữ lập trình ở mức cao cho phép mô tả vấn đề hoặc kết quả mong muốn mà không yêu cầu lập trình viên phải chỉ định từng bước thủ công để thực hiện (tức là không cần mô tả quy trình chi tiết).
Denoting highlevel programming languages which can be used to solve problems without requiring the programmer to specify an exact procedure to be followed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "declarative" thuộc về loại hình câu trong ngữ pháp được sử dụng để đưa ra thông tin hoặc thông báo điều gì đó một cách trực tiếp. Câu deklaratif thường kết thúc bằng dấu chấm và có thể biểu thị nhiều loại thông tin, từ sự thật đến ý kiến. Trong ngữ pháp tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với từ này; hình thức viết và phát âm đều tương tự nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau có thể mang sắc thái riêng.