Anh - Việt

Bản dịch của từ Declarative trong tiếng Việt

declarative

NounAdjective

declarative (Noun)

/dɪklˈæɹətɪv/
/dɪklˈæɹətɪv/
AI

Nghĩa 01

Một câu tuyên bố, khẳng định thông tin dưới dạng tuyên ngôn (không phải câu hỏi hay mệnh lệnh).

A statement in the form of a declaration.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố về kế hoạch tương lai của mình tại cuộc họp.She made a declarative about her future plans at the meeting.
Những tuyên bố của anh ấy thường ảnh hưởng đến quyết định của nhóm.His declaratives often influence the decisions of the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

declarative (Adjective)

/dɪklˈæɹətɪv/
/dɪklˈæɹətɪv/
AI

Nghĩa 01

Có tính tuyên bố; thuộc về việc tuyên bố hoặc dùng để tuyên bố một điều gì đó (thể hiện ý định bày tỏ, khẳng định một thông tin).

Of the nature of or making a declaration.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng tại buổi tụ họp xã hội.She made a declarative statement at the social gathering.
Dáng vẻ tuyên bố của anh ấy truyền đạt sự tự tin trong cuộc tranh luận xã hội.His declarative tone conveyed confidence in the social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thuộc) ngôn ngữ lập trình khai báo: chỉ những ngôn ngữ lập trình ở mức cao cho phép mô tả vấn đề hoặc kết quả mong muốn mà không yêu cầu lập trình viên phải chỉ định từng bước thủ công để thực hiện (tức là không cần mô tả quy trình chi tiết).

Denoting highlevel programming languages which can be used to solve problems without requiring the programmer to specify an exact procedure to be followed.

Ví dụ
Cách tiếp cận khẳng định trong lập trình giúp đơn giản hóa việc giải quyết vấn đề.The declarative approach in programming simplifies problem-solving.
Ngôn ngữ khẳng định như SQL thường được sử dụng trong quản lý cơ sở dữ liệu.Declarative languages like SQL are commonly used in database management.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh