Bản dịch của từ Declarative trong tiếng Việt
Declarative

Declarative(Noun)
Một câu tuyên bố, khẳng định thông tin dưới dạng tuyên ngôn (không phải câu hỏi hay mệnh lệnh).
A statement in the form of a declaration.
声明句
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Declarative(Adjective)
Có tính tuyên bố; thuộc về việc tuyên bố hoặc dùng để tuyên bố một điều gì đó (thể hiện ý định bày tỏ, khẳng định một thông tin).
Of the nature of or making a declaration.
声明的性质或用于声明的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc) ngôn ngữ lập trình khai báo: chỉ những ngôn ngữ lập trình ở mức cao cho phép mô tả vấn đề hoặc kết quả mong muốn mà không yêu cầu lập trình viên phải chỉ định từng bước thủ công để thực hiện (tức là không cần mô tả quy trình chi tiết).
Denoting highlevel programming languages which can be used to solve problems without requiring the programmer to specify an exact procedure to be followed.
声明式编程语言
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "declarative" thuộc về loại hình câu trong ngữ pháp được sử dụng để đưa ra thông tin hoặc thông báo điều gì đó một cách trực tiếp. Câu deklaratif thường kết thúc bằng dấu chấm và có thể biểu thị nhiều loại thông tin, từ sự thật đến ý kiến. Trong ngữ pháp tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với từ này; hình thức viết và phát âm đều tương tự nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau có thể mang sắc thái riêng.
Từ "declarative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "declarare", nghĩa là "thông báo" hoặc "đưa ra". Trong tiếng Latinh, "de-" mang nghĩa "ra ngoài" và "clarare" nghĩa là "làm rõ". Từ này được sử dụng lần đầu trong ngữ nghĩa ngữ pháp vào thế kỷ 19 để chỉ loại câu diễn đạt thông tin hoặc tuyên bố sự thật. Hiện nay, "declarative" thường được dùng để mô tả loại văn bản hoặc phát ngôn cụ thể, nhằm cung cấp thông tin rõ ràng và chính xác.
Từ "declarative" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì nó thường liên quan đến ngữ pháp và lý thuyết ngôn ngữ hơn là các chủ đề thực tiễn phổ biến. Trong các bối cảnh khác, từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học, liên quan đến câu khẳng định và chức năng diễn đạt thông tin, ví dụ như trong việc phân tích câu hoặc trong giáo dục ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "declarative" thuộc về loại hình câu trong ngữ pháp được sử dụng để đưa ra thông tin hoặc thông báo điều gì đó một cách trực tiếp. Câu deklaratif thường kết thúc bằng dấu chấm và có thể biểu thị nhiều loại thông tin, từ sự thật đến ý kiến. Trong ngữ pháp tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với từ này; hình thức viết và phát âm đều tương tự nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau có thể mang sắc thái riêng.
Từ "declarative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "declarare", nghĩa là "thông báo" hoặc "đưa ra". Trong tiếng Latinh, "de-" mang nghĩa "ra ngoài" và "clarare" nghĩa là "làm rõ". Từ này được sử dụng lần đầu trong ngữ nghĩa ngữ pháp vào thế kỷ 19 để chỉ loại câu diễn đạt thông tin hoặc tuyên bố sự thật. Hiện nay, "declarative" thường được dùng để mô tả loại văn bản hoặc phát ngôn cụ thể, nhằm cung cấp thông tin rõ ràng và chính xác.
Từ "declarative" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì nó thường liên quan đến ngữ pháp và lý thuyết ngôn ngữ hơn là các chủ đề thực tiễn phổ biến. Trong các bối cảnh khác, từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học, liên quan đến câu khẳng định và chức năng diễn đạt thông tin, ví dụ như trong việc phân tích câu hoặc trong giáo dục ngôn ngữ.
