Bản dịch của từ Declare independence trong tiếng Việt

Declare independence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declare independence(Verb)

dɨklˈɛɹ ˌɪndɨpˈɛndəns
dɨklˈɛɹ ˌɪndɨpˈɛndəns
01

Thông báo chính thức về ý định tự lập hoặc độc lập của bản thân.

An official announcement of the intention to become independent or autonomous.

正式宣布想要独立自主的意愿。

Ví dụ
02

Khẳng định hoặc tuyên bố quyền tự chủ của mình.

Make a declaration or proclaim independence.

宣布或声明自治的权利

Ví dụ
03

Thông báo chính thức về việc tách khỏi cơ quan quản lý.

Clarify the official separation from an organizational authority.

正式宣布与管理机构分离

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh