Bản dịch của từ Declare independence trong tiếng Việt
Declare independence

Declare independence(Verb)
Thông báo chính thức về ý định tự lập hoặc độc lập của bản thân.
An official announcement of the intention to become independent or autonomous.
正式宣布想要独立自主的意愿。
Khẳng định hoặc tuyên bố quyền tự chủ của mình.
Make a declaration or proclaim independence.
宣布或声明自治的权利
Thông báo chính thức về việc tách khỏi cơ quan quản lý.
Clarify the official separation from an organizational authority.
正式宣布与管理机构分离
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "declare independence" đề cập đến hành động công bố sự độc lập của một quốc gia hoặc một thực thể từ sự cai trị của một thực thể khác, thường là một quốc gia. Từ "declare" có nghĩa là tuyên bố, trong khi "independence" chỉ sự độc lập. Trong tiếng Anh British và American, cụm từ này có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu hoặc ngữ cảnh văn hóa. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong các văn bản chính trị và lịch sử.
Cụm từ "declare independence" đề cập đến hành động công bố sự độc lập của một quốc gia hoặc một thực thể từ sự cai trị của một thực thể khác, thường là một quốc gia. Từ "declare" có nghĩa là tuyên bố, trong khi "independence" chỉ sự độc lập. Trong tiếng Anh British và American, cụm từ này có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu hoặc ngữ cảnh văn hóa. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong các văn bản chính trị và lịch sử.
