Bản dịch của từ Deconditioning trong tiếng Việt
Deconditioning

Deconditioning(Noun)
Quá trình làm mất hoặc đảo ngược phản xạ đã được điều kiện hóa trước đó — tức là gỡ bỏ hoặc khống chế phản ứng sợ hãi đối với một kích thích nào đó, thường dùng trong điều trị ám ảnh hoặc rối loạn lo âu để người bệnh không còn phản ứng sợ hãi khi gặp yếu tố gây kích thích.
The reform or reversal of previously conditioned behaviour especially in the treatment of phobia and other anxiety disorders in which the fear response to certain stimuli is brought under control.
逆转条件反射,控制恐惧反应
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Deconditioning là một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình mất đi sức mạnh hoặc khả năng vận động do không hoạt động thể chất trong một khoảng thời gian dài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và thể dục thể thao khi nói về tác động tiêu cực của việc ngừng tập luyện. Trong tiếng Anh, deconditioning được viết và phát âm giống nhau tại cả hai phiên bản Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh và mức độ sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "deconditioning" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" trong tiếng Latin, mang nghĩa là "xóa bỏ" hoặc "giảm bớt", kết hợp với từ "conditioning", xuất phát từ từ "conditio" có nghĩa là "trạng thái" hoặc "điều kiện". Khái niệm này đã được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và sinh lý học để chỉ quá trình giảm hoặc mất đi các khả năng hay thói quen đã được học hỏi. Sự kết hợp này phản ánh quá trình trở về trạng thái ban đầu, thường xảy ra sau giai đoạn thích nghi hoặc luyện tập.
Từ "deconditioning" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể thấy trong bối cảnh khảo luận và đề tài về sức khỏe, thể thao hoặc tâm lý học. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về tác động của việc ngừng hoạt động thể chất, chẳng hạn như trong bài viết về sự phục hồi sau chấn thương. Trong các tình huống thường ngày, từ này có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về sức khỏe, chế độ dinh dưỡng hoặc chương trình tập luyện.
Deconditioning là một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình mất đi sức mạnh hoặc khả năng vận động do không hoạt động thể chất trong một khoảng thời gian dài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và thể dục thể thao khi nói về tác động tiêu cực của việc ngừng tập luyện. Trong tiếng Anh, deconditioning được viết và phát âm giống nhau tại cả hai phiên bản Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh và mức độ sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "deconditioning" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" trong tiếng Latin, mang nghĩa là "xóa bỏ" hoặc "giảm bớt", kết hợp với từ "conditioning", xuất phát từ từ "conditio" có nghĩa là "trạng thái" hoặc "điều kiện". Khái niệm này đã được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và sinh lý học để chỉ quá trình giảm hoặc mất đi các khả năng hay thói quen đã được học hỏi. Sự kết hợp này phản ánh quá trình trở về trạng thái ban đầu, thường xảy ra sau giai đoạn thích nghi hoặc luyện tập.
Từ "deconditioning" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể thấy trong bối cảnh khảo luận và đề tài về sức khỏe, thể thao hoặc tâm lý học. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về tác động của việc ngừng hoạt động thể chất, chẳng hạn như trong bài viết về sự phục hồi sau chấn thương. Trong các tình huống thường ngày, từ này có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về sức khỏe, chế độ dinh dưỡng hoặc chương trình tập luyện.
