Bản dịch của từ Deconditioning trong tiếng Việt

Deconditioning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deconditioning(Noun)

dikəndˈɪʃənɨŋ
dikəndˈɪʃənɨŋ
01

Quá trình làm mất hoặc đảo ngược phản xạ đã được điều kiện hóa trước đó — tức là gỡ bỏ hoặc khống chế phản ứng sợ hãi đối với một kích thích nào đó, thường dùng trong điều trị ám ảnh hoặc rối loạn lo âu để người bệnh không còn phản ứng sợ hãi khi gặp yếu tố gây kích thích.

The reform or reversal of previously conditioned behaviour especially in the treatment of phobia and other anxiety disorders in which the fear response to certain stimuli is brought under control.

逆转条件反射,控制恐惧反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh