Bản dịch của từ Deferred swap trong tiếng Việt

Deferred swap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deferred swap(Noun)

dˈɨfɝd swˈɑp
dˈɨfɝd swˈɑp
01

Một thỏa thuận tài chính trong đó việc trao đổi các luồng tiền bị hoãn lại đến một ngày nào đó trong tương lai.

A financial agreement where the exchange of cash flows is deferred to a future date.

这是指一种金融协议,其中资金流的交换被推迟到未来的某一天进行。

Ví dụ
02

Một loại hợp đồng hoán đổi trong đó các khoản thanh toán bị hoãn lại.

A type of swap contract where payments are deferred.

这是一种支付时间延后的掉期合约。

Ví dụ
03

Một công cụ phái sinh tài chính dùng để quản lý rủi ro lãi suất bằng cách hoãn lại việc trao đổi dòng tiền.

A derivative financial instrument is used to hedge interest rate risk by deferring cash flow exchanges.

一种衍生金融工具,用于通过推迟现金流交换来管理利率风险。

Ví dụ