Bản dịch của từ Demonstrate competence trong tiếng Việt

Demonstrate competence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrate competence(Verb)

dˈɛmənstɹˌeɪt kˈɑmpətɨns
dˈɛmənstɹˌeɪt kˈɑmpətɨns
01

Chứng minh hoặc chứng cứ bằng cách trình bày rõ ràng.

To demonstrate or prove something through evidence or presentation.

用证据或陈述来指出或证明某事。

Ví dụ
02

Để diễn đạt khả năng hoặc kỹ năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

To demonstrate the ability or skill to perform a specific task or activity.

用来表示执行某项特定任务或活动的能力或技术水平。

Ví dụ
03

Dạy hoặc giải thích một khái niệm bằng cách đưa ra ví dụ hoặc áp dụng thực tế.

To teach or explain a concept by providing examples or real-life applications.

用具体的例子或实际应用来教授或阐释某个概念。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh