Bản dịch của từ Demonstrate competence trong tiếng Việt
Demonstrate competence

Demonstrate competence(Verb)
Chứng minh hoặc chứng cứ bằng cách trình bày hoặc trưng bày
To point out or demonstrate something through evidence or presentation.
通过证据或展示来证明或显示某事
Giảng dạy hoặc giải thích một khái niệm thông qua việc đưa ra ví dụ hoặc ứng dụng thực tế.
To teach or explain a concept by providing examples or real-life applications.
通过举例或实际应用来讲解或阐释一个概念。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'demonstrate competence' được hiểu là quá trình thể hiện khả năng hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, việc này phản ánh năng lực thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng theo cách tương tự trong cả hình thức nói và viết, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá năng lực cá nhân trong môi trường chuyên môn".
"Cụm từ 'demonstrate competence' được hiểu là quá trình thể hiện khả năng hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, việc này phản ánh năng lực thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng theo cách tương tự trong cả hình thức nói và viết, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá năng lực cá nhân trong môi trường chuyên môn".
