Bản dịch của từ Demonstrate permanence trong tiếng Việt

Demonstrate permanence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrate permanence(Noun)

dˈɛmənstrˌeɪt pˈɜːmənəns
ˈdɛmənˌstreɪt ˈpɝmənəns
01

Tính chất giữ nguyên và không thay đổi theo thời gian

The property of remaining constant and unchanged over time

Ví dụ
02

Chất lượng bền vững hoặc giữ nguyên theo thời gian vô định

The quality of lasting or remaining unchanged indefinitely

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc sự thật của việc tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài

The state or fact of continuing to exist or endure over a long period of time

Ví dụ