ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Depositing funds
Một khoản tiền được đặt xuống như là đợt thanh toán đầu tiên hoặc tiền cọc.
An amount of something that is put down as a first installment or earnest money
Hành động gửi tiền vào tài khoản hoặc tổ chức tài chính.
The action of placing money into an account or financial institution
Một khoản tiền được gửi vào tài khoản ngân hàng
A sum of money placed in a bank account