Bản dịch của từ Installment trong tiếng Việt
Installment

Installment(Noun)
Một phần trong một chuỗi các phần của một vật hoặc quy trình, được trả hoặc trình bày theo từng đợt theo lịch định (ví dụ: một khoản thanh toán chia thành nhiều lần).
One of a series of parts whether equal or unequal to the other parts of the series of a given entity or a given process which part presents or is presented at a particular scheduled interval.
分期付款的部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần (tập) của một tác phẩm được xuất bản hoặc phát sóng thành nhiều kỳ nối tiếp nhau, ví dụ như một chương trong truyện dài đăng theo kỳ trên báo, tạp chí hoặc chương trình truyền hình chia thành nhiều tập.
Publishing media A part of a published or broadcast serial.
连载的部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoản trả góp; một phần của tổng số tiền nợ hoặc khoản phải trả được chia thành nhiều lần thanh toán theo định kỳ (hàng tháng, hàng quý, bán niên hoặc hàng năm). Mỗi "installment" là một khoản thanh toán từng phần nhằm dần trả hết tổng nợ (có thể có lãi suất cố định hoặc biến đổi).
Banking finance One member of a series of portions of a debt or sum of money which portions may or may not be equated depending in part on whether the interest rate is fixed or variable payment of which portions are serially exacted at regularly scheduled intervals toward satisfaction of the total Payments of installments are generally mensual quarterly triannual biannual or annual.
分期付款
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Installment" là một danh từ chỉ phần thanh toán của một khoản mua sắm hoặc khoản vay, thường được chia thành nhiều đợt thanh toán nhỏ hơn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "installment" để chỉ việc trả nợ theo kỳ hạn nhất định. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "instalment" được viết với một "l" duy nhất, dù cách phát âm vẫn tương tự. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm tài chính, tiêu dùng, và thương mại.
Từ "installment" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "instalmentum", có nghĩa là "khoản cấp hay sự cung cấp". Qua thời gian, từ này đã chuyển sang tiếng Pháp cổ "instalement" trước khi được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, “installment” chỉ việc thanh toán theo từng phần, thường liên quan đến các khoản vay hoặc đặt hàng. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh quá trình chia nhỏ trách nhiệm tài chính thành các khoản thanh toán dễ quản lý hơn.
Từ "installment" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, liên quan đến ngữ cảnh tài chính và tiêu dùng. Trong phần nói và viết, nó thường được sử dụng để mô tả cách thanh toán theo đợt cho hàng hóa và dịch vụ. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các tình huống giao dịch mua bán và thảo luận về các khoản vay, khiến nó trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.
Họ từ
"Installment" là một danh từ chỉ phần thanh toán của một khoản mua sắm hoặc khoản vay, thường được chia thành nhiều đợt thanh toán nhỏ hơn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "installment" để chỉ việc trả nợ theo kỳ hạn nhất định. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "instalment" được viết với một "l" duy nhất, dù cách phát âm vẫn tương tự. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm tài chính, tiêu dùng, và thương mại.
Từ "installment" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "instalmentum", có nghĩa là "khoản cấp hay sự cung cấp". Qua thời gian, từ này đã chuyển sang tiếng Pháp cổ "instalement" trước khi được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, “installment” chỉ việc thanh toán theo từng phần, thường liên quan đến các khoản vay hoặc đặt hàng. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh quá trình chia nhỏ trách nhiệm tài chính thành các khoản thanh toán dễ quản lý hơn.
Từ "installment" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, liên quan đến ngữ cảnh tài chính và tiêu dùng. Trong phần nói và viết, nó thường được sử dụng để mô tả cách thanh toán theo đợt cho hàng hóa và dịch vụ. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các tình huống giao dịch mua bán và thảo luận về các khoản vay, khiến nó trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.
