Bản dịch của từ Installment trong tiếng Việt

Installment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Installment(Noun)

ɪnstˈɔlmnt
ɪnstˈɑlmnt
01

Một phần trong một chuỗi các phần của một vật hoặc quy trình, được trả hoặc trình bày theo từng đợt theo lịch định (ví dụ: một khoản thanh toán chia thành nhiều lần).

One of a series of parts whether equal or unequal to the other parts of the series of a given entity or a given process which part presents or is presented at a particular scheduled interval.

分期付款的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phần (tập) của một tác phẩm được xuất bản hoặc phát sóng thành nhiều kỳ nối tiếp nhau, ví dụ như một chương trong truyện dài đăng theo kỳ trên báo, tạp chí hoặc chương trình truyền hình chia thành nhiều tập.

Publishing media A part of a published or broadcast serial.

连载的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khoản trả góp; một phần của tổng số tiền nợ hoặc khoản phải trả được chia thành nhiều lần thanh toán theo định kỳ (hàng tháng, hàng quý, bán niên hoặc hàng năm). Mỗi "installment" là một khoản thanh toán từng phần nhằm dần trả hết tổng nợ (có thể có lãi suất cố định hoặc biến đổi).

Banking finance One member of a series of portions of a debt or sum of money which portions may or may not be equated depending in part on whether the interest rate is fixed or variable payment of which portions are serially exacted at regularly scheduled intervals toward satisfaction of the total Payments of installments are generally mensual quarterly triannual biannual or annual.

分期付款

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ