installment
installment (Noun)
Nghĩa 01 · Một phần trong một chuỗi các phần của một vật hoặc quy trình, được trả hoặc trình bày theo từng đợt theo lịch định (ví dụ: một khoản thanh toán chia thành nhiều lần).
Một phần trong một chuỗi các phần của một vật hoặc quy trình, được trả hoặc trình bày theo từng đợt theo lịch định (ví dụ: một khoản thanh toán chia thành nhiều lần).
One of a series of parts whether equal or unequal to the other parts of the series of a given entity or a given process which part presents or is presented at a particular scheduled interval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một phần (tập) của một tác phẩm được xuất bản hoặc phát sóng thành nhiều kỳ nối tiếp nhau, ví dụ như một chương trong truyện dài đăng theo kỳ trên báo, tạp chí hoặc chương trình truyền hình chia thành nhiều tập.
Một phần (tập) của một tác phẩm được xuất bản hoặc phát sóng thành nhiều kỳ nối tiếp nhau, ví dụ như một chương trong truyện dài đăng theo kỳ trên báo, tạp chí hoặc chương trình truyền hình chia thành nhiều tập.
publishing media A part of a published or broadcast serial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Khoản trả góp; một phần của tổng số tiền nợ hoặc khoản phải trả được chia thành nhiều lần thanh toán theo định kỳ (hàng tháng, hàng quý, bán niên hoặc hàng năm). Mỗi "installment" là một khoản thanh toán từng phần nhằm dần trả hết tổng nợ (có thể có lãi suất cố định hoặc biến đổi).
Khoản trả góp; một phần của tổng số tiền nợ hoặc khoản phải trả được chia thành nhiều lần thanh toán theo định kỳ (hàng tháng, hàng quý, bán niên hoặc hàng năm). Mỗi "installment" là một khoản thanh toán từng phần nhằm dần trả hết tổng nợ (có thể có lãi suất cố định hoặc biến đổi).
banking finance One member of a series of portions of a debt or sum of money which portions may or may not be equated depending in part on whether the interest rate is fixed or variable payment of which portions are serially exacted at regularly scheduled intervals toward satisfaction of the total Payments of installments are generally mensual quarterly triannual biannual or annual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Installment" là một danh từ chỉ phần thanh toán của một khoản mua sắm hoặc khoản vay, thường được chia thành nhiều đợt thanh toán nhỏ hơn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "installment" để chỉ việc trả nợ theo kỳ hạn nhất định. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "instalment" được viết với một "l" duy nhất, dù cách phát âm vẫn tương tự. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm tài chính, tiêu dùng, và thương mại.