Bản dịch của từ Derelict trong tiếng Việt
Derelict

Derelict(Adjective)
Thiếu trách nhiệm một cách đáng xấu hổ; bỏ bê nhiệm vụ hoặc bổn phận đến mức bị coi là không đáng tin hoặc vô trách nhiệm.
Shamefully negligent of ones duties or obligations.
失职的; 不负责任的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Derelict (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Derelict Vô chủ | More derelict Nhiều vô chủ hơn | Most derelict Hầu hết vô chủ |
Derelict(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Derelict (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Derelict | Derelicts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “derelict” có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là bị bỏ rơi hoặc bị lãng quên. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một tài sản, công trình hoặc khu vực không còn được chăm sóc, quản lý. Về mặt ngữ nghĩa, “derelict” có thể được dùng như danh từ chỉ người sống lang thang hoặc như tính từ để chỉ một trạng thái đổ nát. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng trong vài trường hợp, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về độ nhấn mạnh.
Từ "derelict" có nguồn gốc từ tiếng Latin "derelictus", mang nghĩa là "bị bỏ rơi" hoặc "bị từ bỏ", từ động từ "derelinquere", nghĩa là "rời bỏ". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những thứ hay những người không còn được chăm sóc hay bảo vệ, thường là do sự thờ ơ hoặc bỏ mặc. Ngày nay, "derelict" được dùng để mô tả các tài sản hoặc cá nhân bị bỏ rơi, phản ánh tình trạng lâm vào sự lãng quên hoặc không được quản lý.
Từ "derelict" thường ít xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, với tần suất thấp hơn trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật hoặc báo cáo xã hội, từ này có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của tài sản bị bỏ hoang hoặc con người gặp khó khăn. "Derelict" cũng có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách đô thị hoặc môi trường, nơi vấn đề bỏ hoang và tác động xã hội được phân tích.
Họ từ
Từ “derelict” có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là bị bỏ rơi hoặc bị lãng quên. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một tài sản, công trình hoặc khu vực không còn được chăm sóc, quản lý. Về mặt ngữ nghĩa, “derelict” có thể được dùng như danh từ chỉ người sống lang thang hoặc như tính từ để chỉ một trạng thái đổ nát. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng trong vài trường hợp, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về độ nhấn mạnh.
Từ "derelict" có nguồn gốc từ tiếng Latin "derelictus", mang nghĩa là "bị bỏ rơi" hoặc "bị từ bỏ", từ động từ "derelinquere", nghĩa là "rời bỏ". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những thứ hay những người không còn được chăm sóc hay bảo vệ, thường là do sự thờ ơ hoặc bỏ mặc. Ngày nay, "derelict" được dùng để mô tả các tài sản hoặc cá nhân bị bỏ rơi, phản ánh tình trạng lâm vào sự lãng quên hoặc không được quản lý.
Từ "derelict" thường ít xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, với tần suất thấp hơn trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật hoặc báo cáo xã hội, từ này có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của tài sản bị bỏ hoang hoặc con người gặp khó khăn. "Derelict" cũng có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách đô thị hoặc môi trường, nơi vấn đề bỏ hoang và tác động xã hội được phân tích.
