Bản dịch của từ Desertion package trong tiếng Việt
Desertion package
Noun [U/C]

Desertion package(Noun)
dɪzˈɜːʃən pˈækɪdʒ
dɪˈzɝʃən ˈpækɪdʒ
01
Trong luật, hành vi bỏ rơi vợ hoặc con.
In law the act of abandoning a spouse or children
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động từ bỏ hoặc rời khỏi một nhóm hoặc một lý tưởng, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.
The act of abandoning or leaving a group or cause especially in a military context
Ví dụ
