Bản dịch của từ Desertion package trong tiếng Việt

Desertion package

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desertion package(Noun)

dɪzˈɜːʃən pˈækɪdʒ
dɪˈzɝʃən ˈpækɪdʒ
01

Trong luật, hành vi bỏ rơi vợ hoặc con.

In law the act of abandoning a spouse or children

Ví dụ
02

Tình trạng bỏ rơi một nơi chốn hoặc một người nào đó.

The state of having deserted a place or a person

Ví dụ
03

Hành động từ bỏ hoặc rời khỏi một nhóm hoặc một lý tưởng, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.

The act of abandoning or leaving a group or cause especially in a military context

Ví dụ