desk research
Noun
desk research (Noun)
/dˈɛsk ɹˈisɝtʃ/
/dˈɛsk ɹˈisɝtʃ/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu từ xa giúp nhân viên xã hội nhanh chóng tìm dữ liệu cộng đồng quý giá.Desk research helps social workers find valuable community data quickly.
Nghiên cứu từ xa không thay thế các nghiên cứu thực địa trong các dự án khoa học xã hội.Desk research does not replace field studies in social science projects.
Ví dụ
Nghiên cứu bàn giúp thu thập dữ liệu về các vấn đề xã hội hiệu quả.Desk research helps gather data on social issues effectively and efficiently.
Nghiên cứu bàn không liên quan đến việc phỏng vấn mọi người về ý kiến của họ.Desk research does not involve interviewing people for their opinions.
Ví dụ
Nghiên cứu bàn giúp chúng ta hiểu các xu hướng xã hội hiệu quả hơn.Desk research helps us understand social trends more effectively.
Nghiên cứu bàn không thay thế các nghiên cứu thực địa trong khoa học xã hội.Desk research does not replace field studies in social science.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nghiên cứu bàn (desk research) là phương pháp thu thập và phân tích thông tin từ các nguồn có sẵn như sách, báo, bài viết và cơ sở dữ liệu mà không cần thực hiện khảo sát thực địa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu thị trường và khoa học xã hội để đánh giá kiến thức hiện có. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh – Mỹ. Nghiên cứu bàn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình nghiên cứu.