Anh - Việt

Bản dịch của từ Desk research trong tiếng Việt

desk research

Noun

desk research (Noun)

/dˈɛsk ɹˈisɝtʃ/
/dˈɛsk ɹˈisɝtʃ/
AI

Nghĩa 01

Nghiên cứu được thực hiện thông qua các nguồn lực hiện có, chẳng hạn như các báo cáo đã xuất bản và cơ sở dữ liệu trực tuyến.

Research conducted through existing resources such as published reports and online databases.

Ví dụ
Nghiên cứu từ xa giúp nhân viên xã hội nhanh chóng tìm dữ liệu cộng đồng quý giá.Desk research helps social workers find valuable community data quickly.
Nghiên cứu từ xa không thay thế các nghiên cứu thực địa trong các dự án khoa học xã hội.Desk research does not replace field studies in social science projects.

Nghĩa 02

Một phương pháp thu thập thông tin mà không cần tiếp xúc trực tiếp với chủ thể hoặc người tham gia.

A method of gathering information without direct contact with subjects or participants.

Ví dụ
Nghiên cứu bàn giúp thu thập dữ liệu về các vấn đề xã hội hiệu quả.Desk research helps gather data on social issues effectively and efficiently.
Nghiên cứu bàn không liên quan đến việc phỏng vấn mọi người về ý kiến của họ.Desk research does not involve interviewing people for their opinions.

Nghĩa 03

Một cách tiếp cận để thu thập dữ liệu dựa vào nguồn thứ cấp thay vì nguồn chính.

An approach to data collection that relies on secondary rather than primary sources.

Ví dụ
Nghiên cứu bàn giúp chúng ta hiểu các xu hướng xã hội hiệu quả hơn.Desk research helps us understand social trends more effectively.
Nghiên cứu bàn không thay thế các nghiên cứu thực địa trong khoa học xã hội.Desk research does not replace field studies in social science.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh