Bản dịch của từ Detached strategies trong tiếng Việt

Detached strategies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detached strategies(Noun)

dɪtˈætʃt strˈætɪdʒɪz
ˈdɛtətʃt ˈstrætɪdʒiz
01

Một chuỗi các hành động chi tiết nhằm đạt được một kết quả cụ thể.

A detailed series of actions aimed at achieving a particular result

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc kế hoạch được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

A method or plan used to achieve a specific goal

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận được áp dụng trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc kinh doanh.

An approach taken in a given situation particularly in military or business contexts

Ví dụ