Bản dịch của từ Detachment from market trong tiếng Việt

Detachment from market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detachment from market(Noun)

dɪtˈætʃmənt frˈɒm mˈɑːkɪt
ˈdɛˈtætʃmənt ˈfrɑm ˈmɑrkɪt
01

Hành động hoặc quá trình tách rời hoặc bị tách rời.

The action or process of separating or being separated

Ví dụ
02

Một trạng thái xa cách về cảm xúc hoặc thể chất

A state of emotional or physical distance

Ví dụ
03

Một nhóm người được cử đi từ một cơ quan lớn hơn để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

A group of people sent away from a larger body for a specific mission

Ví dụ