Bản dịch của từ Detail-oriented chef trong tiếng Việt
Detail-oriented chef
Phrase

Detail-oriented chef(Phrase)
dˌiːteɪlˈɔːrɪəntɪd tʃˈɛf
ˈditeɪˌɫɔriəntɪd ˈtʃɛf
01
Một đầu bếp chú ý đến từng chi tiết nhỏ và những điều cụ thể trong việc nấu ăn và trình bày món ăn.
A chef who pays close attention to the finer points and specifics in cooking and presentation
Ví dụ
02
Một đầu bếp chú trọng đến sự tỉ mỉ trong việc thực hiện công thức và trình bày món ăn
A cook who emphasizes meticulousness in recipe execution and dish appearance
Ví dụ
03
Một chuyên gia ẩm thực chú trọng đến độ chính xác trong hương vị và kỹ thuật
A culinary professional focused on precision in flavors and technique
Ví dụ
