Bản dịch của từ Detention hearing trong tiếng Việt

Detention hearing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detention hearing(Noun)

dɨtˈɛnʃən hˈiɹɨŋ
dɨtˈɛnʃən hˈiɹɨŋ
01

Phiên họp xem xét ngay sau khi một thiếu niên bị bắt để đánh giá xem có cần giữ họ trong tạm giam tiếp hay không.

A court session takes place immediately after a juvenile is detained to assess whether continued detention is necessary.

一次少年被捕后不久举行的听证会,旨在评估是否需要继续羁押。

Ví dụ
02

Cơ hội để luật sư bảo vệ của thiếu niên biện hộ cho việc thả tự do cho thiếu niên khỏi sự giam giữ.

It's an opportunity for the juvenile defender to argue for the juvenile's release from detention.

这是少年辩护律师为少年申请获释而进行辩护的机会。

Ví dụ
03

Một thủ tục pháp lý trong đó thẩm phán quyết định xem trẻ vị thành niên có nên bị tạm giam trước phiên xử hay không.

A legal hearing where the judge decides whether a juvenile should be detained in a detention center before their trial.

这是一场法律案件,法官决定一名未成年人在审判前是否应被拘留在看守所。

Ví dụ