Bản dịch của từ Determinism trong tiếng Việt
Determinism

Determinism (Noun)
Thuyết định mệnh/duy định: quan điểm triết học cho rằng mọi sự kiện, kể cả hành động của con người, đều bị quyết định bởi những nguyên nhân nằm ngoài ý muốn tự do của cá nhân. Theo thuyết này, con người không thực sự có ý chí tự do và do đó không thể hoàn toàn bị trách nhiệm đạo đức cho hành động của mình.
The doctrine that all events, including human action, are ultimately determined by causes regarded as external to the will. Some philosophers have taken determinism to imply that individual human beings have no free will and cannot be held morally responsible for their actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chủ nghĩa xác định (determinism) là một khái niệm triết học cho rằng mọi sự kiện, bao gồm hành động của con người, đều được quyết định bởi các nguyên nhân hoặc quy luật tự nhiên trước đó. Chủ nghĩa này trái ngược với khái niệm tự do ý chí. Trong tiếng Anh, từ "determinism" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể hơi khác nhau trong bối cảnh văn hóa.
Họ từ
Chủ nghĩa xác định (determinism) là một khái niệm triết học cho rằng mọi sự kiện, bao gồm hành động của con người, đều được quyết định bởi các nguyên nhân hoặc quy luật tự nhiên trước đó. Chủ nghĩa này trái ngược với khái niệm tự do ý chí. Trong tiếng Anh, từ "determinism" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể hơi khác nhau trong bối cảnh văn hóa.
