Bản dịch của từ Deterrent tactic trong tiếng Việt
Deterrent tactic
Phrase

Deterrent tactic(Phrase)
dɪtˈɜːrənt tˈæktɪk
dɪˈtɛrənt ˈtæktɪk
01
Một chiến lược nhằm ngăn cản ai đó thực hiện một hành động.
A strategy intended to discourage someone from taking an action
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp có kế hoạch để tác động đến hành vi bằng cách tạo ra những hậu quả không mong muốn.
A planned approach to influence behavior by creating consequences that are undesirable
Ví dụ
