Bản dịch của từ Deterrent tactic trong tiếng Việt

Deterrent tactic

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deterrent tactic(Phrase)

dɪtˈɜːrənt tˈæktɪk
dɪˈtɛrənt ˈtæktɪk
01

Một chiến lược nhằm ngăn cản ai đó thực hiện một hành động.

A strategy intended to discourage someone from taking an action

Ví dụ
02

Một phương pháp được sử dụng để ngăn chặn hành vi hoặc hành động không mong muốn thông qua sự sợ hãi hoặc những hệ quả tiêu cực được dự đoán.

A method used to prevent unwanted behavior or actions through fear or anticipated negative consequences

Ví dụ
03

Một phương pháp có kế hoạch để tác động đến hành vi bằng cách tạo ra những hậu quả không mong muốn.

A planned approach to influence behavior by creating consequences that are undesirable

Ví dụ