Bản dịch của từ Detriments to health trong tiếng Việt

Detriments to health

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detriments to health(Phrase)

dˈɛtrɪmənts tˈuː hˈɛlθ
ˈdɛtrəmənts ˈtoʊ ˈhɛɫθ
01

Những hậu quả tiêu cực phát sinh từ một số lựa chọn lối sống hoặc yếu tố môi trường

Negative consequences that arise from certain lifestyle choices or environmental factors

Ví dụ
02

Sự mất mát hoặc thiệt thòi ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc khả năng hoạt động của một cá nhân

Loss or disadvantage that affects the wellbeing or functioning of an individual

Ví dụ
03

Gây hại hoặc tổn thương đến sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần

Harm or damage to health in a physical or mental capacity

Ví dụ