Bản dịch của từ Diagrid trong tiếng Việt
Diagrid
Noun [U/C]

Diagrid(Noun)
dˈaɪəgɹid
dˈaɪəgɹid
Ví dụ
02
Một hệ thống được sử dụng trong kiến trúc và kỹ thuật để tạo ra mặt đứng và hỗ trợ các cấu trúc bằng cách sử dụng các thanh chéo.
A system used in architecture and engineering to create facades and support structures using diagonal bracing.
对角网格 - 指建筑和工程学中利用斜撑创建幕墙和支撑结构的系统
Ví dụ
