Anh - Việt

Bản dịch của từ Dialed trong tiếng Việt

dialed

Verb

dialed (Verb)

/dˈaɪəld/
/ˈdaɪəɫd/
AI

Nghĩa 01

Để chọn hoặc chỉ định một số cụ thể trên điện thoại

To select or indicate a specific number on a telephone

Ví dụ
Maya đã gọi 911 sau khi chứng kiến vụ bắt nạt tại một trạm xe buýt ở Toronto.Maya dialed 911 after witnessing bullying at a Toronto bus stop.
Liam chưa từng gọi đường dây trợ giúp trong cuộc khảo sát khu phố.Liam never dialed the helpline during his neighborhood survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thực hiện cuộc gọi bằng cách sử dụng bàn phím hoặc nút bấm

To make a phone call using a dial or keypad

Ví dụ
Maya đã gọi 911 sau khi người hàng xóm ngã quỵ trong cuộc họp cộng đồng.Maya dialed 911 after her neighbor collapsed during a community meeting.
Linh chưa bao giờ gọi đường dây hỗ trợ thanh niên sau khi được nhân viên xã hội giúp đỡ.Linh never dialed the youth hotline after receiving help from a social worker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Điều chỉnh hoặc đặt một núm xoay ở một vị trí hoặc mức độ cụ thể.

To adjust or set a dial to a specific position or degree

Ví dụ
Maya đã điều chỉnh thiết bị khảo sát đến mức năm trong quá trình nghiên cứu.Maya dialed the survey device to level five during research.
Nhóm của Omar chưa bao giờ điều chỉnh đài phát thanh cộng đồng đến kênh ba.Omar's team never dialed the community radio to channel three.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh