Bản dịch của từ Dialogue format trong tiếng Việt
Dialogue format
Noun [U/C]

Dialogue format(Noun)
dˈaɪəlˌɒɡ fˈɔːmæt
ˈdaɪəˌɫɔɡ ˈfɔrˌmæt
01
Hình thức viết của cuộc trò chuyện
The written form of conversation
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc trao đổi ý tưởng hoặc quan điểm về một vấn đề cụ thể, đặc biệt là những vấn đề chính trị.
An exchange of ideas or opinions on a particular issue especially a political one
Ví dụ
