Bản dịch của từ Didanosine trong tiếng Việt
Didanosine

Didanosine(Noun)
Một thuốc ức chế men sao chép ngược (reverse transcriptase inhibitor) dùng trong điều trị HIV/AIDS. Didanosine là chất tương tự nhân purin tổng hợp, ngăn chặn sự nhân lên của virus HIV và thường được dùng kết hợp với thuốc zidovudine.
Pharmacology A reverse transcriptase inhibitor drug C₁₀H₁₂N₄O₃ which inhibits the replication of HIV and is used in the treatment of AIDS especially in combination with zidovudine It is a synthetic analog of a purine nucleoside.
艾滋病逆转录酶抑制剂
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Didanosine, hay còn gọi là ddI, là một loại thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleoside reverse transcriptase inhibitors (NRTIs), được sử dụng chủ yếu trong điều trị HIV/AIDS. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme reverse transcriptase, ngăn chặn sự nhân bản của virus. Didanosine được phát triển chủ yếu ở Hoa Kỳ và được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng y tế. Tuy nhiên, do các tác dụng phụ nghiêm trọng, việc sử dụng ddI đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.
Từ "didanosine" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "di-" có nghĩa là "hai" và "dano" là một phần của cấu trúc phân tử, liên quan đến purine. Didanosine, một loại thuốc kháng virus, được phát triển vào những năm 1980 như một phần của liệu pháp điều trị HIV/AIDS. Sự kết hợp giữa hai nhóm purine trong cấu trúc phân tử của nó liên quan mật thiết đến khả năng ức chế sự tái tạo của virus, giải thích cho tên gọi và chức năng hiện tại của nó trong y học.
Didanosine, một loại thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleoside analog, thường được sử dụng trong bối cảnh điều trị HIV/AIDS. Trong các phần của IELTS, từ này xuất hiện ít, chủ yếu trong các lĩnh vực y khoa hoặc sinh học, như trong bài đọc và viết, nơi thảo luận về các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Từ này cũng có thể xuất hiện trong cuộc hội thoại chuyên môn về sức khỏe, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay các chủ đề không liên quan đến y tế.
Didanosine, hay còn gọi là ddI, là một loại thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleoside reverse transcriptase inhibitors (NRTIs), được sử dụng chủ yếu trong điều trị HIV/AIDS. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme reverse transcriptase, ngăn chặn sự nhân bản của virus. Didanosine được phát triển chủ yếu ở Hoa Kỳ và được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng y tế. Tuy nhiên, do các tác dụng phụ nghiêm trọng, việc sử dụng ddI đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.
Từ "didanosine" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "di-" có nghĩa là "hai" và "dano" là một phần của cấu trúc phân tử, liên quan đến purine. Didanosine, một loại thuốc kháng virus, được phát triển vào những năm 1980 như một phần của liệu pháp điều trị HIV/AIDS. Sự kết hợp giữa hai nhóm purine trong cấu trúc phân tử của nó liên quan mật thiết đến khả năng ức chế sự tái tạo của virus, giải thích cho tên gọi và chức năng hiện tại của nó trong y học.
Didanosine, một loại thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleoside analog, thường được sử dụng trong bối cảnh điều trị HIV/AIDS. Trong các phần của IELTS, từ này xuất hiện ít, chủ yếu trong các lĩnh vực y khoa hoặc sinh học, như trong bài đọc và viết, nơi thảo luận về các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Từ này cũng có thể xuất hiện trong cuộc hội thoại chuyên môn về sức khỏe, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay các chủ đề không liên quan đến y tế.
