Bản dịch của từ Dietetics trong tiếng Việt

Dietetics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dietetics(Noun)

dˌiːətˈɛtɪks
diəˈtɛtɪks
01

Nghiên cứu dinh dưỡng và việc áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng trong bối cảnh sức khỏe và sự thể chất.

The study of nutrition and the application of nutrition principles in the context of health and wellness

Ví dụ
02

Thực hành tư vấn cho các cá nhân hoặc nhóm về thói quen ăn uống.

The practice of advising individuals or groups on dietary practices

Ví dụ
03

Khoa học hoặc nghiên cứu về thói quen ăn uống và việc sử dụng thực phẩm trong việc nâng cao sức khỏe và điều trị bệnh.

The science or study of dietary habits and the use of food in the promotion of health and the treatment of disease

Ví dụ