Bản dịch của từ Digital tv trong tiếng Việt
Digital tv
Phrase

Digital tv (Phrase)
dˈɪdʒɪtəl tˈiːvˌiː
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈtiˈvi
Ví dụ
02
Hệ thống truyền hình sử dụng tín hiệu kỹ thuật số cho phép nhiều kênh và tính năng hơn.
Television systems that use digital signals allowing for more channels and features
Ví dụ
03
Công nghệ truyền hình cung cấp độ phân giải cao hơn và chất lượng hình ảnh tốt hơn.
Television technology which provides a higher resolution and better picture quality
Ví dụ
