Bản dịch của từ Digital tv trong tiếng Việt

Digital tv

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital tv (Phrase)

dˈɪdʒɪtəl tˈiːvˌiː
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈtiˈvi
01

Một chiếc tivi truyền tải dữ liệu kỹ thuật số thay vì tín hiệu analog.

A television that transmits digital data rather than analog signal

Ví dụ
02

Hệ thống truyền hình sử dụng tín hiệu kỹ thuật số cho phép nhiều kênh và tính năng hơn.

Television systems that use digital signals allowing for more channels and features

Ví dụ
03

Công nghệ truyền hình cung cấp độ phân giải cao hơn và chất lượng hình ảnh tốt hơn.

Television technology which provides a higher resolution and better picture quality

Ví dụ