digitalization
digitalization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình chuyển đổi thông tin, quy trình hoặc hoạt động sang dạng số (dữ liệu điện tử), tương tự như “digitization”. Thường dùng để chỉ việc sử dụng công nghệ số để lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin hoặc số hóa hoạt động của tổ chức.
Synonym of digitization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Số hóa (digitalization) là quá trình chuyển đổi thông tin, dữ liệu hoặc quy trình từ dạng vật lý sang dạng số để thuận tiện cho việc lưu trữ, truy xuất và xử lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, kinh doanh và sản xuất. Trong tiếng Anh Mỹ, "digitalization" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp để chỉ việc ứng dụng công nghệ số, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tương tác xã hội và văn hóa.