Anh - Việt

Bản dịch của từ Digitalized trong tiếng Việt

digitalized

VerbAdjective

digitalized (Verb)

/dˈɪdʒətəlˌaɪzd/
/dˈɪdʒətəlˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Chuyển đổi cái gì đó sang dạng kỹ thuật số (tạo bản điện tử từ bản giấy hoặc từ dữ liệu analog), để có thể lưu, xử lý và chia sẻ trên máy tính hoặc thiết bị điện tử.

convert something to digital form.

Ví dụ
Nhiều tờ báo đã số hóa nội dung của họ cho độc giả trực tuyến.Many newspapers have digitalized their content for online readers.
Họ vẫn chưa số hóa các tài liệu lưu trữ cộng đồng.They have not digitalized the community archives yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

digitalized (Adjective)

/dˈɪdʒətəlˌaɪzd/
/dˈɪdʒətəlˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Được chuyển sang dạng kỹ thuật số (dữ liệu hoặc thông tin từ dạng giấy, analog hoặc vật lý sang dạng số để lưu trữ, xử lý hoặc truyền qua máy tính/thiết bị điện tử).

converted to digital form.

Ví dụ
Nhiều tờ báo đã số hóa nội dung của mình cho độc giả trực tuyến.Many newspapers have digitalized their content for online readers.
Sách truyền thống chưa được số hóa cho thiết bị đọc điện tử.Traditional books are not digitalized for e-readers yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh