digitise
Verb
digitise (Verb)
/dˈɪdʒɪtaɪz/
/dˈɪdʒɪtaɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều tổ chức số hóa hồ sơ của họ để dễ dàng truy cập và bảo tồn.Many organizations digitise their records for better accessibility and preservation.
Họ không số hóa những bức thư viết tay từ thế kỷ 19.They do not digitise handwritten letters from the 19th century.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "digitise" (hoặc "digitize" trong tiếng Anh Mỹ) nghĩa là chuyển đổi thông tin từ hình thức analog sang dạng số, cho phép xử lý, lưu trữ và truyền tải qua các thiết bị điện tử. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, quá trình này thường được sử dụng để số hóa tài liệu, hình ảnh hoặc âm thanh. Ở Anh, hình thức "digitise" thường được sử dụng hơn, trong khi "digitize" phổ biến hơn ở Mỹ. Tuy nhiên, ý nghĩa và công dụng của từ này trong cả hai phiên bản là tương tự nhau.