digitizing
digitizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
digitizing (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình chuyển đổi văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh thành dạng số (dữ liệu nhị phân) để lưu trữ, xử lý hoặc truyền qua máy tính và thiết bị điện tử.
the conversion of text pictures or sound into a digital form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "digitizing" đề cập đến quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng analog sang dạng số, cho phép dễ dàng lưu trữ, xử lý và truyền tải qua các thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh, "digitizing" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, thiết kế đồ họa và lưu trữ tài liệu. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu giữa hai miền.