Bản dịch của từ Dimorphism trong tiếng Việt

Dimorphism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimorphism(Noun)

daɪmˈɔɹfɪzəm
daɪmˈɑɹfɪzəm
01

Trong địa chất, dimorphism là tính chất của một chất cho phép nó tồn tại dưới hai dạng tinh thể khác nhau (cùng thành phần hóa học nhưng có cấu trúc tinh thể khác nhau).

Geology A property of certain substances that enables them to exist in two distinct crystalline forms.

Ví dụ
02

Trong sinh học, hiện tượng một loài thực vật có hai dạng khác nhau của cùng một bộ phận (ví dụ hai dạng hoa, lá hoặc quả khác nhau) trong cùng một loài.

Biology The occurrence within a plant of two distinct forms of any part.

Ví dụ
03

Trong sinh học, “dimorphism” là hiện tượng một loài động vật có hai dạng cá thể khác nhau rõ rệt (ví dụ khác nhau về kích thước, màu sắc, hình dạng hoặc cơ quan sinh dục). Thường gặp nhất là sự khác biệt giữa con đực và con cái.

Biology The occurrence in an animal species of two distinct types of individual.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh