Bản dịch của từ Ding-dong trong tiếng Việt

Ding-dong

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ding-dong(Adjective)

dɪŋ dɑŋ
dɪŋ dɑŋ
01

Diễn tả một cuộc thi hoặc trận đấu cân bằng, quyết liệt, hai bên ngang tài ngang sức và khó phân thắng bại.

Of a contest evenly matched and hard fought.

势均力敌的比赛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả âm thanh đơn giản, đều đặn như tiếng chuông “ting-đông” (những tiếng chuông ngắn, xen kẽ).

With the simple alternate chimes of or as of a bell.

铃声交替的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ding-dong(Noun)

dɪŋ dɑŋ
dɪŋ dɑŋ
01

Một cuộc cãi vã dữ dội hoặc ẩu đả lớn giữa hai người hoặc nhiều người, thường ồn ào, kịch liệt.

A fierce argument or fight.

激烈的争吵或打斗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để mô tả một người ngốc nghếch, ngu ngơ hoặc làm chuyện lố bịch — mang sắc thái hơi chế giễu, hài hước hơn là nặng nề.

A silly or foolish person.

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bữa tiệc ồn ào, hỗn loạn và náo nhiệt; thường là buổi ăn chơi rôm rả, có thể hơi mất trật tự.

A riotous party.

喧闹的派对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ