Dirac theory
Dirac theory (Idiom)
Nghĩa 01 · Một lý thuyết do nhà vật lý Paul Dirac phát triển để mô tả hành trạng của fermion và mối quan hệ giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối đặc biệt.
Một lý thuyết do nhà vật lý Paul Dirac phát triển để mô tả hành trạng của fermion và mối quan hệ giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối đặc biệt.
A theory developed by physicist Paul Dirac to describe the behavior of fermions and the relationship between quantum mechanics and special relativity.
Nghĩa 02 · Chỉ các khái niệm nâng cao trong vật lý lý thuyết, đặc biệt là cơ học lượng tử.
Chỉ các khái niệm nâng cao trong vật lý lý thuyết, đặc biệt là cơ học lượng tử.
Refers to advanced concepts in theoretical physics particularly quantum mechanics.
Nghĩa 03 · Có thể chỉ ra sự phức tạp sâu sắc hoặc quá trình tư duy trừu tượng.
Có thể chỉ ra sự phức tạp sâu sắc hoặc quá trình tư duy trừu tượng.
Can indicate profound complexity or abstract thought processes.
Dirac theory (Noun)
Nghĩa 02 · Một khuôn khổ lý thuyết trong vật lý hạt được phát triển bởi Paul Dirac.
Một khuôn khổ lý thuyết trong vật lý hạt được phát triển bởi Paul Dirac.
A theoretical framework in particle physics developed by Paul Dirac.
Nghĩa 03 · Nó kết hợp cả cơ học lượng tử và thuyết tương đối hẹp.
Nó kết hợp cả cơ học lượng tử và thuyết tương đối hẹp.
It incorporates both quantum mechanics and special relativity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuyết Dirac, do nhà vật lý Paul Dirac phát triển vào những năm 1920, là một mô hình quan trọng trong cơ học lượng tử, cung cấp một cách tiếp cận để mô tả chuyển động của các hạt cơ bản như electron. Thuyết này không chỉ giải thích các tính chất lượng tử mà còn dự đoán sự tồn tại của phản vật chất. Thuyết Dirac có ảnh hưởng sâu rộng đối với vật lý hạt nhân và lý thuyết trường lượng tử, đóng góp vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc của vũ trụ.