Bản dịch của từ Directly decline trong tiếng Việt

Directly decline

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directly decline(Verb)

daɪrˈɛktli dɪklˈaɪn
ˈdaɪrɪktɫi ˈdɛkɫaɪn
01

Từ chối chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

To refuse to accept or agree to something

Ví dụ
02

Giảm bớt hoặc giảm đi về số lượng, chất lượng hoặc giá trị.

To diminish or decrease in quantity quality or value

Ví dụ

Directly decline(Adjective)

daɪrˈɛktli dɪklˈaɪn
ˈdaɪrɪktɫi ˈdɛkɫaɪn
01

Giảm bớt hoặc giảm đi về số lượng, chất lượng hoặc giá trị.

Clear and without ambiguity

Ví dụ
02

Từ chối chấp nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó

Without intervening factors straightforward

Ví dụ