Bản dịch của từ Disabling devices trong tiếng Việt

Disabling devices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disabling devices(Phrase)

dɪsˈeɪblɪŋ dˈɛvɪsɪz
ˈdɪsəbɫɪŋ ˈdɛvɪsɪz
01

Hành động làm cho một thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động hoặc trở nên không thể sử dụng.

The act of rendering a device or system inoperative or unusable

Ví dụ
02

Quá trình tắt một chức năng hoặc dịch vụ trên thiết bị

The process of turning off a function or service in a device

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để miêu tả việc làm cho thiết bị hoặc công nghệ trở nên không hoạt động.

A term used to describe making equipment or technology nonfunctional

Ví dụ