Bản dịch của từ Disaggregated conclusion trong tiếng Việt

Disaggregated conclusion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disaggregated conclusion(Phrase)

dɪsˈæɡrɪɡˌeɪtɪd kənklˈuːʒən
dɪˈsæɡrəˌɡeɪtɪd kənˈkɫuʒən
01

Một bản tóm tắt được hình thành sau khi phân tích thông tin phức tạp thành những phần đơn giản hơn.

A summary that is produced after breaking down complex information into simpler parts

Ví dụ
02

Một quyết định cuối cùng được hình thành từ việc đánh giá các yếu tố thông tin riêng lẻ.

A final judgment formed by evaluating separate elements of information

Ví dụ
03

Một kết quả phân tích thu được từ việc tách dữ liệu thành các thành phần riêng biệt.

An analytical result derived from separating data into distinct components

Ví dụ