Bản dịch của từ Disallow review trong tiếng Việt

Disallow review

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disallow review(Phrase)

dɪsˈæləʊ rɪvjˈuː
ˈdɪsəˌɫoʊ ˈrɛvˌju
01

Cấm hoặc từ chối một yêu cầu hay hành động cụ thể

To prohibit or reject a specific request or action

Ví dụ
02

Từ chối cho phép một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

To refuse to permit something to happen or be done

Ví dụ
03

Từ chối chấp nhận một đề xuất hoặc tài liệu

To deny the acceptance of a proposal or document

Ví dụ