Bản dịch của từ Disappointing output trong tiếng Việt
Disappointing output
Adjective

Disappointing output(Adjective)
dˌɪsɐpˈɔɪntɪŋ aʊtpˈʌt
ˈdɪsəˌpɔɪntɪŋ ˈaʊtˌpət
Ví dụ
Ví dụ
03
Không đạt yêu cầu hoặc không đủ tốt về bản chất hoặc chất lượng
Unsatisfactory or inadequate in nature or quality
Ví dụ
