Bản dịch của từ Disappointing output trong tiếng Việt

Disappointing output

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappointing output(Adjective)

dˌɪsɐpˈɔɪntɪŋ aʊtpˈʌt
ˈdɪsəˌpɔɪntɪŋ ˈaʊtˌpət
01

Khiến ai đó cảm thấy buồn bã hoặc không hài lòng vì một điều gì đó không xảy ra như mong đợi

Causing someone to feel sad or displeased because something has not happened as expected

Ví dụ
02

Không đạt được hiệu quả hoặc kết quả mong muốn, không đáp ứng được kỳ vọng.

Not creating the desired effect or result failing to meet expectations

Ví dụ
03

Không đạt yêu cầu hoặc không đủ tốt về bản chất hoặc chất lượng

Unsatisfactory or inadequate in nature or quality

Ví dụ