Bản dịch của từ Disassembled items trong tiếng Việt
Disassembled items
Noun [U/C]

Disassembled items(Noun)
dˌɪsɐsˈɛmbəld ˈaɪtəmz
ˌdɪsəˈsɛmbəɫd ˈaɪtəmz
01
Hành động tách rời hoặc phân chia một cái gì đó thành các thành phần của nó.
The action of taking something apart or separating it into its components
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các bộ phận khi ghép lại với nhau sẽ tạo thành một tổng thể.
A collection of parts that form a whole when put together
Ví dụ
