Bản dịch của từ Disc jockey trong tiếng Việt
Disc jockey

Disc jockey (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người chơi nhạc đã thu sẵn (thường ở hộp đêm, vũ trường, tiệc tùng) và thường pha trộn, nối ghép các bản nhạc lại với nhau; cũng có thể là người hỗ trợ âm nhạc cho nghệ sĩ nói hoặc nghệ sĩ hip hop.
A person who plays, and sometimes mixes, recorded music at nightclubs, dances, parties, or some other social event; and/or as a backup musician for spoken word, or hip hop performers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Disc jockey, thường được viết tắt là DJ, là một thuật ngữ chỉ người điều khiển và chọn lựa âm nhạc để phục vụ cho sự kiện hoặc giải trí. DJ có thể hoạt động trong nhiều môi trường khác nhau như câu lạc bộ, lễ hội hoặc chương trình phát thanh. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "disc" có thể thường được viết là "disk". DJ cũng có nghĩa mở rộng là người sản xuất hay sáng tác nhạc điện tử.
Disc jockey, thường được viết tắt là DJ, là một thuật ngữ chỉ người điều khiển và chọn lựa âm nhạc để phục vụ cho sự kiện hoặc giải trí. DJ có thể hoạt động trong nhiều môi trường khác nhau như câu lạc bộ, lễ hội hoặc chương trình phát thanh. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "disc" có thể thường được viết là "disk". DJ cũng có nghĩa mở rộng là người sản xuất hay sáng tác nhạc điện tử.
