Bản dịch của từ Discharge report trong tiếng Việt

Discharge report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discharge report(Noun)

dˈɪʃɑːdʒ rˈɛpɔːt
ˈdɪʃɑrdʒ ˈrɛpɔrt
01

Một báo cáo bao gồm chi tiết về việc chấm dứt một dịch vụ hoặc nghĩa vụ.

A report that includes details regarding the discharge of a service or obligation

Ví dụ
02

Một tài liệu cung cấp thông tin về việc xuất viện của bệnh nhân từ bệnh viện hoặc cơ sở y tế.

A document that provides information about the discharge of a patient from a hospital or medical facility

Ví dụ
03

Tóm tắt các sự kiện hoặc hành động đã thực hiện dẫn đến việc giải phóng cuối cùng một cái gì đó.

A summary of events or actions taken leading to the final discharge of something

Ví dụ